Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人字形

rén zì xíng

人字形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人字形 trong tiếng Việt

hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

Tra từ liên quan