Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任重

rèn zhòng

任重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任重 trong tiếng Việt

  1. một gánh nặng
  2. gánh nặng lớn
Tra từ liên quan