Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热情款待熱情款待

rè qíng kuǎn dài

热情款待 là gì?

热情款待 [rè qíng kuǎn dài] có nghĩa là tiếp đãi nồng hậu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热情款待 trong tiếng Việt

tiếp đãi nồng hậu

Cách đọc và ghi nhớ 热情款待

热情款待 được đọc là rè qíng kuǎn dài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp đãi nồng hậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan