Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认罪协商認罪協商

rèn zuì xié shāng

认罪协商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认罪协商 trong tiếng Việt

thỏa thuận nhận tội

Tra từ liên quan