认罪协商認罪協商 rèn zuì xié shāng 认罪协商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 认罪协商 trong tiếng Việt thỏa thuận nhận tội 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan