Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热食熱食

rè shí

热食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热食 trong tiếng Việt

đồ ăn nóng

Tra từ liên quan