Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热气熱氣

rè qì

热气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热气 trong tiếng Việt

hơi nước; nhiệt; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan