热缩管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热缩管
ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)
Giản thể热缩管
Phồn thể熱縮管
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng