Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热缩管熱縮管

rè suō guǎn

热缩管 là gì?

热缩管 [rè suō guǎn] có nghĩa là ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热缩管 trong tiếng Việt

ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)

Cách đọc và ghi nhớ 热缩管

热缩管 được đọc là rè suō guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan