Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人字洞

Rén zì dòng

人字洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人字洞 trong tiếng Việt

di chỉ khảo cổ thời đồ đá cũ Renzidong tại Phồn Xương 繁昌[Fan2 chang1], An Huy

Tra từ liên quan