Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热身熱身

rè shēn

热身 là gì?

热身 [rè shēn] có nghĩa là khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热身 trong tiếng Việt

  1. khởi động (thể thao)
  2. (bóng) chuẩn bị
  3. làm nóng người

Cách đọc và ghi nhớ 热身

热身 được đọc là rè shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan