Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热土熱土

rè tǔ

热土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热土 trong tiếng Việt

quê hương; mảnh đất nóng sốt

Tra từ liên quan