Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人种人種

rén zhǒng

人种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人种 trong tiếng Việt

chủng tộc (của người)

Tra từ liên quan