Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热线熱線

rè xiàn

热线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热线 trong tiếng Việt

đường dây nóng (kết nối liên lạc)

Tra từ liên quan