Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
跑路
pǎo lù

đi bộ; (khẩu ngữ) bỏ trốn; tẩu thoát

Khẩu ngữ
炮烙
páo luò

hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi lửa

Cụm từ
跑马
pǎo mǎ

đua ngựa; cưỡi ngựa phi nước đại; (phương ngữ) mộng tinh

Cụm từ
跑马场
pǎo mǎ chǎng

trường đua ngựa

Cụm từ
跑马灯
pǎo mǎ dēng

đèn lồng có ngựa giấy xoay vòng dưới sức nóng, dùng trong Lễ hội đèn lồng 元宵節|元宵节[Yuan2 xiao1 jie2]; đèn nhấp nháy; màn hình chữ chạy ngang tự cuộn, như chạy chữ tin tức

Cụm từ
跑马地
Pǎo mǎ dì

Happy Valley (quận thuộc Hồng Kông)

Cụm từ
抛锚
pāo máo

thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng

Cụm từ
跑马圈地
pǎo mǎ quān dì

tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Thành ngữ
跑马山
Pǎo mǎ Shān

núi Paoma ở Khang Định 康定[Kang1 ding4], Tứ Xuyên

Cụm từ
跑马厅
pǎo mǎ tīng

đường đua ngựa; trường đua

Cụm từ
抛媚眼
pāo mèi yǎn

ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Cụm từ
泡面
pào miàn

mì ăn liền

Cụm từ
泡沫
pào mò

bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)

Cụm từ
泡馍
pào mó

canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cụm từ
泡蘑菇
pào mó gu

trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian

Cụm từ
泡沫经济
pào mò jīng jì

nền kinh tế bong bóng

Cụm từ
泡沫塑料
pào mò sù liào

xốp (styrofoam)

Cụm từ
泡妞
pào niū

tán tỉnh con gái; chơi bời với con gái; theo đuổi con gái

Cụm từ
泡泡
pào pao

bong bóng

Cụm từ
跑跑颠颠
pǎo pǎo diān diān

làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Cụm từ
泡泡口香糖
pào pào kǒu xiāng táng

kẹo cao su thổi

Cụm từ
泡泡纱
pào pào shā

vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Cụm từ
泡泡糖
pào pào táng

kẹo cao su bong bóng

Cụm từ
泡泡袜
pào pao wà

tất lỏng; tất rộng

Cụm từ
泡泡浴
pào pào yù

tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡浴露
pào pào yù lù

sữa tắm bong bóng

Cụm từ
跑票
pǎo piào

bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết

Cụm từ
抛弃
pāo qì

từ bỏ; vứt bỏ; từ chối; chia tay (ai đó)

Cụm từ
炮钎
pào qiān

mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子

Cụm từ
抛却
pāo què

vứt bỏ

Cụm từ