Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
刨根问底
páo gēn wèn dǐ

đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì

Thành ngữ
抛光
pāo guāng

đánh bóng; làm cho sáng bóng

Cụm từ
炮轰
pào hōng

ném bom; thả bom; (nghĩa bóng) chỉ trích; phê bình mạnh mẽ

Cụm từ
炮轰
pào hōng

biến thể của 炮轟|炮轰[pao4 hong1]

Cụm từ
抛荒
pāo huāng

bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành

Cụm từ
炮灰
pào huī

mồi pháo

Cụm từ
泡货
pāo huò

hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Cụm từ
炮火
pào huǒ

làn đạn pháo; hỏa lực

Cụm từ
炮火连天
pào huǒ lián tiān

pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh

Thành ngữ
炮击
pào jī

nã pháo; pháo kích; sự pháo kích

Cụm từ
炮击
pào jī

pháo kích; nã pháo; sự pháo kích

Cụm từ
炮舰
pào jiàn

tàu pháo

Cụm từ
炮舰
pào jiàn

tàu chiến; tàu vũ trang

Cụm từ
跑江湖
pǎo jiāng hú

kiếm sống như một nghệ sĩ lưu diễn, v.v

Cụm từ
泡椒
pào jiāo

ớt muối

Cụm từ
泡脚
pào jiǎo

ngâm chân

Cụm từ
跑警报
pǎo jǐng bào

chạy đi trú ẩn

Cụm từ
炮决
pào jué

xử bắn ai bằng đại bác

Cụm từ
抛开
pāo kāi

vứt bỏ; loại bỏ

Cụm từ
抛空
pāo kōng

bán khống (tài chính)

Cụm từ
跑酷
pǎo kù

parkour (từ mượn)

Cụm từ
跑来跑去
pǎo lái pǎo qù

chạy tới chạy lui; chạy xung quanh

Cụm từ
跑了和尚跑不了庙
pǎo le hé shàng pǎo bù liǎo miào

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi; cũng viết là…

Thành ngữ
跑了和尚,跑不了寺
pǎo le hé shàng , pǎo bù liǎo sì

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi

Thành ngữ
跑垒
pǎo lěi

chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Cụm từ
跑垒员
pǎo lěi yuán

vận động viên chạy (trong bóng chày)

Cụm từ
抛离
pāo lí

ruồng bỏ; rời đi; từ bỏ

Cụm từ
抛脸
pāo liǎn

mất mặt; nhục nhã

Cụm từ
炮炼
páo liàn

sao tẩm và tinh chế dược liệu

Cụm từ
跑龙套
pǎo lóng tào

đóng vai nhỏ

Cụm từ