Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏离偏離

piān lí

偏离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏离 trong tiếng Việt

lệch; chệch; lang thang; phân kỳ

Tra từ liên quan