Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏低

piān dī

偏低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏低 trong tiếng Việt

ở mức thấp; không đủ (ví dụ: lương)

Tra từ liên quan