Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏角

piān jiǎo

偏角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏角 trong tiếng Việt

góc lệch (dẫn đường); độ lệch (khỏi lộ trình); góc phân kỳ

Tra từ liên quan