Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
片段

piàn duàn

片段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片段 trong tiếng Việt

đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)

Tra từ liên quan