偏极化 là gì?
偏极化 [piān jí huà] có nghĩa là sự phân cực; đã phân cực.
Nghĩa của từ 偏极化 trong tiếng Việt
- sự phân cực
- đã phân cực
Cách đọc và ghi nhớ 偏极化
偏极化 được đọc là piān jí huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phân cực; đã phân cực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .