Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏极化偏極化

piān jí huà

偏极化 là gì?

偏极化 [piān jí huà] có nghĩa là sự phân cực; đã phân cực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏极化 trong tiếng Việt

  1. sự phân cực
  2. đã phân cực

Cách đọc và ghi nhớ 偏极化

偏极化 được đọc là piān jí huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phân cực; đã phân cực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan