翩翩起舞 piān piān qǐ wǔ 翩翩起舞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翩翩起舞 trong tiếng Việt (bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan