翩翩起舞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
翩翩起舞
(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng
Giản thể翩翩起舞
Phồn thể翩翩起舞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng