Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翩翩起舞

piān piān qǐ wǔ

翩翩起舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翩翩起舞 trong tiếng Việt

(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

Tra từ liên quan