Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
片面

piàn miàn

片面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片面 trong tiếng Việt

đơn phương; một phía

Tra từ liên quan