Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
片儿片兒

piān r

片儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片儿 trong tiếng Việt

tấm; màng mỏng

Tra từ liên quan