Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏见偏見

piān jiàn

偏见 là gì?

偏见 [piān jiàn] có nghĩa là thành kiến; thiên kiến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏见 trong tiếng Việt

  1. thành kiến
  2. thiên kiến

Cách đọc và ghi nhớ 偏见

偏见 được đọc là piān jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành kiến; thiên kiến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan