Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
片断片斷

piàn duàn

片断 là gì?

片断 [piàn duàn] có nghĩa là đoạn; mảnh; phân đoạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片断 trong tiếng Việt

  1. đoạn
  2. mảnh
  3. phân đoạn

Cách đọc và ghi nhớ 片断

片断 được đọc là piàn duàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoạn; mảnh; phân đoạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan