Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏门偏門

piān mén

偏门 là gì?

偏门 [piān mén] có nghĩa là cửa phụ; làm việc không chính đáng (tức là không trung thực).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏门 trong tiếng Việt

  1. cửa phụ
  2. làm việc không chính đáng (tức là không trung thực)

Cách đọc và ghi nhớ 偏门

偏门 được đọc là piān mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa phụ; làm việc không chính đáng (tức là không trung thực)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan