Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏废偏廢

piān fèi

偏废 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏废 trong tiếng Việt

  1. nhấn mạnh không đồng đều
  2. làm việc này mà bỏ qua việc khác
Tra từ liên quan