Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏巧

piān qiǎo

偏巧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏巧 trong tiếng Việt

  1. tình cờ
  2. hoá ra là
  3. may mắn
  4. trái với dự đoán
Tra từ liên quan