Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便便

pián pián

便便 là gì?

便便 [pián pián] có nghĩa là béo phì; phình ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便便 trong tiếng Việt

  1. béo phì
  2. phình ra

Cách đọc và ghi nhớ 便便

便便 được đọc là pián pián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “béo phì; phình ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan