片儿警 là gì?
片儿警 [piàn r jǐng] có nghĩa là cảnh sát địa phương hoặc khu phố.
Nghĩa của từ 片儿警 trong tiếng Việt
cảnh sát địa phương hoặc khu phố
Cách đọc và ghi nhớ 片儿警
片儿警 được đọc là piàn r jǐng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh sát địa phương hoặc khu phố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .