Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骗局騙局

piàn jú

骗局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骗局 trong tiếng Việt

một vụ lừa đảo; một cái bẫy; một trò lừa; một vụ lừa; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan