骗局騙局 piàn jú 骗局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骗局 trong tiếng Việt một vụ lừa đảo; một cái bẫy; một trò lừa; một vụ lừa; LT:場|场[chang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan