Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骈肩駢肩

pián jiān

骈肩 là gì?

骈肩 [pián jiān] có nghĩa là kề vai sát cánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骈肩 trong tiếng Việt

kề vai sát cánh

Cách đọc và ghi nhớ 骈肩

骈肩 được đọc là pián jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kề vai sát cánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan