Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏极偏極

piān jí

偏极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏极 trong tiếng Việt

(vật lý) sự phân cực

Tra từ liên quan