Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏旁

piān páng

偏旁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏旁 trong tiếng Việt

thành phần của chữ Hán (như bộ thủ hoặc phần phát âm)

Tra từ liên quan