Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翩翩

piān piān

翩翩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翩翩 trong tiếng Việt

thanh lịch; duyên dáng; sành điệu; nhảy múa nhẹ nhàng

Tra từ liên quan