Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
盘餐
pán cān

món ăn kèm

Cụm từ
盘察
pán chá

thẩm vấn; kiểm tra

Cụm từ
盘查
pán chá

thẩm vấn; hỏi cung (tại chốt chặn)

Cụm từ
盘缠
pán chan

tiền đi đường; chi phí du lịch

Cụm từ
攀扯
pān chě

liên lụy

Cụm từ
盘秤
pán chèng

cân bao gồm đòn cân với đĩa cân; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
盘程
pán chéng

xem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]

Cụm từ
判处
pàn chǔ

kết án; lên án

Cụm từ
拚除
pàn chú

loại bỏ; từ bỏ

Cụm từ
盘川
pán chuān

xem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]

Cụm từ
盘错
pán cuò

đan xen (rễ cây hoặc cành cây); nghĩa bóng: vấn đề phức tạp

Cụm từ
盘带
pán dài

(bóng đá) dẫn bóng

Cụm từ
叛党
pàn dǎng

phản bội đảng; đào tẩu (khỏi đảng cộng sản); phe phản đảng

Cụm từ
盘倒
pán dǎo

thẩm vấn đến mức không nói nên lời

Cụm từ
盘道
pán dào

đường núi quanh co

Cụm từ
攀登
pān dēng

leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên; nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm

Cụm từ
盘底
pán dǐ

thẩm vấn và làm rõ việc gì

Cụm từ
盘店
pán diàn

sang nhượng cửa hàng và toàn bộ nội dung cho chủ mới

Cụm từ
盘点
pán diǎn

kiểm kê; tính toán hàng hóa

Cụm từ
判定
pàn dìng

phán đoán; quyết định; phán quyết; xác định

Cụm từ
判读
pàn dú

diễn giải (một tài liệu hình ảnh, một cuộc kiểm tra y tế, một sự kiện lịch sử, v.v.); phân tích dữ liệu (từ chip, hộp đen, v.v.)

Cụm từ
判断
pàn duàn

phán đoán; xác định; phán xét

Cụm từ
判断力
pàn duàn lì

khả năng phán đoán; phán xét

Cụm từ
判断语
pàn duàn yǔ

vị ngữ

Cụm từ
潘多拉
Pān duō lā

Pandora

Cụm từ
潘朵拉
Pān duǒ lā

Pandora

Cụm từ
潘多拉魔盒
pān duō lā mó hé

hộp Pandora

Cụm từ
帕内尔
Pà nèi ěr

Parnell (tên); Charles Stewart Parnell (1846-1891), chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc Ireland

Cụm từ
帕能
pà néng

phanaeng (cũng viết là "panang") (một loại cà ri Thái) (từ mượn)

Cụm từ
判罚
pàn fá

xử phạt; hình phạt

Cụm từ