Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng P

2.965 mục từ · Trang 11/50

刨根问底páo gēn wèn dǐ

刨根问底: đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì

Thành ngữ
抛光pāo guāng

抛光: đánh bóng; làm cho sáng bóng

Cụm từ
炮轰pào hōng

炮轰: ném bom; thả bom; (nghĩa bóng) chỉ trích; phê bình mạnh mẽ

Cụm từ
炮轰pào hōng

炮轰: biến thể của 炮轟|炮轰[pao4 hong1]

Cụm từ
抛荒pāo huāng

抛荒: bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành

Cụm từ
炮灰pào huī

炮灰: mồi pháo

Cụm từ
泡货pāo huò

泡货: hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Cụm từ
炮火pào huǒ

炮火: làn đạn pháo; hỏa lực

Cụm từ
炮火连天pào huǒ lián tiān

炮火连天: pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh

Thành ngữ
炮击pào jī

炮击: nã pháo; pháo kích; sự pháo kích

Cụm từ
炮击pào jī

炮击: pháo kích; nã pháo; sự pháo kích

Cụm từ
炮舰pào jiàn

炮舰: tàu pháo

Cụm từ
炮舰pào jiàn

炮舰: tàu chiến; tàu vũ trang

Cụm từ
跑江湖pǎo jiāng hú

跑江湖: kiếm sống như một nghệ sĩ lưu diễn, v.v

Cụm từ
泡椒pào jiāo

泡椒: ớt muối

Cụm từ
泡脚pào jiǎo

泡脚: ngâm chân

Cụm từ
跑警报pǎo jǐng bào

跑警报: chạy đi trú ẩn

Cụm từ
炮决pào jué

炮决: xử bắn ai bằng đại bác

Cụm từ
抛开pāo kāi

抛开: vứt bỏ; loại bỏ

Cụm từ
抛空pāo kōng

抛空: bán khống (tài chính)

Cụm từ
跑酷pǎo kù

跑酷: parkour (từ mượn)

Cụm từ
跑来跑去pǎo lái pǎo qù

跑来跑去: chạy tới chạy lui; chạy xung quanh

Cụm từ
跑了和尚跑不了庙pǎo le hé shàng pǎo bù liǎo miào

跑了和尚跑不了庙: nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi…

Thành ngữ
跑了和尚,跑不了寺pǎo le hé shàng , pǎo bù liǎo sì

跑了和尚,跑不了寺: nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi…

Thành ngữ
跑垒pǎo lěi

跑垒: chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Cụm từ
跑垒员pǎo lěi yuán

跑垒员: vận động viên chạy (trong bóng chày)

Cụm từ
抛离pāo lí

抛离: ruồng bỏ; rời đi; từ bỏ

Cụm từ
抛脸pāo liǎn

抛脸: mất mặt; nhục nhã

Cụm từ
炮炼páo liàn

炮炼: sao tẩm và tinh chế dược liệu

Cụm từ
跑龙套pǎo lóng tào

跑龙套: đóng vai nhỏ

Cụm từ
跑路pǎo lù

跑路: đi bộ; (khẩu ngữ) bỏ trốn; tẩu thoát

Khẩu ngữ
炮烙páo luò

炮烙: hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi…

Cụm từ
跑马pǎo mǎ

跑马: đua ngựa; cưỡi ngựa phi nước đại; (phương ngữ) mộng tinh

Cụm từ
跑马场pǎo mǎ chǎng

跑马场: trường đua ngựa

Cụm từ
跑马灯pǎo mǎ dēng

跑马灯: đèn lồng có ngựa giấy xoay vòng dưới sức nóng, dùng trong Lễ hội đèn lồng 元宵節|元宵节[Yuan2 xiao1 jie2]; đèn nhấp nháy; màn hình chữ chạy ngang tự…

Cụm từ
跑马地Pǎo mǎ dì

跑马地: Happy Valley (quận thuộc Hồng Kông)

Cụm từ
抛锚pāo máo

抛锚: thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng

Cụm từ
跑马圈地pǎo mǎ quān dì

跑马圈地: tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Thành ngữ
跑马山Pǎo mǎ Shān

跑马山: núi Paoma ở Khang Định 康定[Kang1 ding4], Tứ Xuyên

Cụm từ
跑马厅pǎo mǎ tīng

跑马厅: đường đua ngựa; trường đua

Cụm từ
抛媚眼pāo mèi yǎn

抛媚眼: ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Cụm từ
泡面pào miàn

泡面: mì ăn liền

Cụm từ
泡沫pào mò

泡沫: bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)

Cụm từ
泡馍pào mó

泡馍: canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cụm từ
泡蘑菇pào mó gu

泡蘑菇: trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian

Cụm từ
泡沫经济pào mò jīng jì

泡沫经济: nền kinh tế bong bóng

Cụm từ
泡沫塑料pào mò sù liào

泡沫塑料: xốp (styrofoam)

Cụm từ
泡妞pào niū

泡妞: tán tỉnh con gái; chơi bời với con gái; theo đuổi con gái

Cụm từ
泡泡pào pao

泡泡: bong bóng

Cụm từ
跑跑颠颠pǎo pǎo diān diān

跑跑颠颠: làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Cụm từ
泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng táng

泡泡口香糖: kẹo cao su thổi

Cụm từ
泡泡纱pào pào shā

泡泡纱: vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Cụm từ
泡泡糖pào pào táng

泡泡糖: kẹo cao su bong bóng

Cụm từ
泡泡袜pào pao wà

泡泡袜: tất lỏng; tất rộng

Cụm từ
泡泡浴pào pào yù

泡泡浴: tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡浴露pào pào yù lù

泡泡浴露: sữa tắm bong bóng

Cụm từ
跑票pǎo piào

跑票: bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết

Cụm từ
抛弃pāo qì

抛弃: từ bỏ; vứt bỏ; từ chối; chia tay (ai đó)

Cụm từ
炮钎pào qiān

炮钎: mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子

Cụm từ
抛却pāo què

抛却: vứt bỏ

Cụm từ