Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
玫瑰
méi guī

cây hồng rugosa (Rosa rugosa); hoa hồng; LT: 朵[duo3], 棵[ke1]

Cụm từ
玫瑰果
méi guī guǒ

quả tầm xuân

Cụm từ
玫瑰花
méi guī huā

hoa hồng

Cụm từ
玫瑰念珠
méi gui niàn zhū

chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)

Cụm từ
玫瑰茄
méi gui qié

bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)

Cụm từ
玫瑰星云
méi guī xīng yún

tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Cụm từ
玫瑰战争
Méi guī Zhàn zhēng

Cuộc Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)

Cụm từ
美国
Měi guó

Hoa Kỳ; Mỹ; US

Cụm từ
美国参议院
Měi guó Cān yì yuàn

Thượng viện Hoa Kỳ

Cụm từ
美国存托凭证
Měi guó Cún tuō Píng zhèng

Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)

Cụm từ
美国电话电报公司
Měi guó Diàn huà Diàn bào Gōng sī

AT&T

Cụm từ
美国地质调查局
Měi guó Dì zhì Diào chá jú

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

Cụm từ
美国地质局
Měi guó Dì zhì jú

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

Cụm từ
美国独立战争
Měi guó Dú lì Zhàn zhēng

Chiến tranh Độc lập Hoa Kỳ (1775-1783)

Cụm từ
美国广播公司
Měi guó Guǎng bō Gōng sī

ABC (Tập đoàn Phát thanh Mỹ)

Cụm từ
美国国徽
Měi guó guó huī

Đại Ấn của Hoa Kỳ

Cụm từ
美国国会
Měi guó Guó huì

Quốc hội Hoa Kỳ

Cụm từ
美国国家标准学会
Měi guó Guó jiā Biāo zhǔn Xué huì

Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

Cụm từ
美国国家航空航天局
Měi guó Guó jiā Háng kōng Háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, cơ quan của chính phủ Mỹ

Cụm từ
美国国家航天航空局
Měi guó Guó jiā Háng tiān Háng kōng jú

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA

Cụm từ
美国国家侦察局
Měi guó Guó jiā Zhēn chá jú

Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ)

Cụm từ
美国国际集团
Měi guó Guó jì Jí tuán

Tập đoàn Quốc tế Mỹ

Cụm từ
美国国务院
Měi guó Guó wù yuàn

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Cụm từ
美国海岸警卫队
Měi guó Hǎi àn Jǐng wèi duì

Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

Cụm từ
美国航空
Měi guó Háng kōng

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国航空公司
Měi guó Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国交会
Měi guó Jiāo huì

viết tắt của 美國證券交易委員會|美国证券交易委员会, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Viết tắt
美国军人
Měi guó jūn rén

quân nhân Mỹ; lính Mỹ

Cụm từ
美国佬
Měi guó lǎo

một người Mỹ (miệt thị); một người Yankee

Cụm từ
美国联邦储备
Měi guó Lián bāng Chǔ bèi

Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ

Cụm từ