Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明摆着明擺著

míng bǎi zhe

明摆着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明摆着 trong tiếng Việt

hiển nhiên; rõ ràng; không nghi ngờ gì

Tra từ liên quan