敏感
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
敏感 thường mang nghĩa “nhạy cảm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 敏感 cùng cụm 敏感性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhạy cảm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhạy cảm; tính nhạy cảm
›敏感物质mǐn gǎn wù zhìvật liệu nhạy cảm
›敏锐mǐn ruìnhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
›敏捷mǐn jiénhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
›摹声词mó shēng cí(ngôn ngữ học) từ tượng thanh
›摹画mó huàmiêu tả
›摹拟mó nǐbiến thể của 模擬|模拟[mo2 ni3]
›摹写mó xiěchép lại; theo mẫu (thư pháp); bản sao; phỏng theo; mô tả
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.