Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敏感

mǐn gǎn

敏感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敏感 trong tiếng Việt

nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng

Tra từ liên quan