明达 là gì?
明达 [míng dá] có nghĩa là hợp lý; có phán đoán tốt.
Nghĩa của từ 明达 trong tiếng Việt
- hợp lý
- có phán đoán tốt
Cách đọc và ghi nhớ 明达
明达 được đọc là míng dá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp lý; có phán đoán tốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .