敏感性 là gì?
敏感性 [mǐn gǎn xìng] có nghĩa là nhạy cảm; tính nhạy cảm.
Nghĩa của từ 敏感性 trong tiếng Việt
- nhạy cảm
- tính nhạy cảm
Cách đọc và ghi nhớ 敏感性
敏感性 được đọc là mǐn gǎn xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạy cảm; tính nhạy cảm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .