Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敏感性

mǐn gǎn xìng

敏感性 là gì?

敏感性 [mǐn gǎn xìng] có nghĩa là nhạy cảm; tính nhạy cảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敏感性 trong tiếng Việt

  1. nhạy cảm
  2. tính nhạy cảm

Cách đọc và ghi nhớ 敏感性

敏感性 được đọc là mǐn gǎn xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạy cảm; tính nhạy cảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan