Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明处明處

míng chù

明处 là gì?

明处 [míng chù] có nghĩa là nơi rõ ràng; công khai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明处 trong tiếng Việt

  1. nơi rõ ràng
  2. công khai

Cách đọc và ghi nhớ 明处

明处 được đọc là míng chù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi rõ ràng; công khai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan