Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冥币冥幣

míng bì

冥币 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冥币 trong tiếng Việt

tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết

Tra từ liên quan