Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明窗净几明窗淨几

míng chuāng jìng jī

明窗净几 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明窗净几 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ

Tra từ liên quan