Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明澈

míng chè

明澈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明澈 trong tiếng Việt

trong suốt; trong veo

Tra từ liên quan