名从主人
(thành ngữ) gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng; gọi một nơi theo cách mà cư dân ở đó dùng (ví dụ: gọi Seoul là 首爾|首尔[Shou3 er3] thay vì 漢城|汉城[Han4 cheng2])
(thành ngữ) gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng; gọi một nơi theo cách mà cư dân ở đó dùng (ví dụ: gọi Seoul là 首爾|首尔[Shou3 er3] thay vì 漢城|汉城[Han4 cheng2])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nổi danh khắp nơi (thành ngữ); nổi tiếng
›名副其实míng fù qí shíkhông chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ); được đặt tên thích hợp; xứng đáng với tên gọi
›名缰利锁míng jiāng lì suǒnghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản…
›名师出高徒míng shī chū gāo túThầy giỏi đào tạo trò giỏi (thành ngữ). Người có văn hóa sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến người kế thừa
›名存实亡míng cún shí wángtên vẫn còn, nhưng thực tế không còn (thành ngữ)
›名垂青史míng chuí qīng shǐnghĩa đen: danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
›名噪一时míng zào yī shínổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
›名目繁多míng mù fán duōnhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.