Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名不见经传名不見經傳

míng bù jiàn jīng zhuàn

名不见经传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名不见经传 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển; không nổi tiếng; người không ai biết đến

Tra từ liên quan