Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名册名冊

míng cè

名册 là gì?

名册 [míng cè] có nghĩa là danh sách (tên); sổ đăng ký; LT:本[ben3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名册 trong tiếng Việt

  1. danh sách (tên)
  2. sổ đăng ký
  3. LT:本[ben3]

Cách đọc và ghi nhớ 名册

名册 được đọc là míng cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách (tên); sổ đăng ký; LT:本[ben3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan