Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明朝

Míng cháo

明朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明朝 trong tiếng Việt

triều Minh (1368-1644)

Tra từ liên quan