Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名表名錶

míng biǎo

名表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名表 trong tiếng Việt

đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

Tra từ liên quan