名表名錶 míng biǎo 名表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名表 trong tiếng Việt đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan