敏感物质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
敏感物质
vật liệu nhạy cảm
Giản thể敏感物质
Phồn thể敏感物質
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng