敏感物质敏感物質 mǐn gǎn wù zhì 敏感物质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敏感物质 trong tiếng Việt vật liệu nhạy cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan