Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敏感物质敏感物質

mǐn gǎn wù zhì

敏感物质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敏感物质 trong tiếng Việt

vật liệu nhạy cảm

Tra từ liên quan